• slider
  • slider

Unit 1 Bài 1: Các câu tiếng Hàn cơ bản 2

Bài học này sẽ giới thiệu cho chúng ta các phần tử tiếng Hàn và cách dùng "to be" trong tiếng Hàn.
Các phần tử trong tiếng Hàn (~ / và ~ / )
\n 
Hầu hết các từ trong một câu của Hàn Quốc có một bộ phận/phần tử (một từ ưa thích để nói “something”) gắn liền với chúng. Những phần tử này chỉ ra vai trò của mỗi từ trong một câu - nghĩa là từ đó là subject-chủ từ hoặc object-tân từ. Lưu ý rằng không có cách nào để dịch các phần tử này sang tiếng Anh, vì chúng ta không sử dụng bất cứ từ nào giống như chúng.
Dưới đây là những phần tử bạn nên biết cho bài học này:
\n 
hoặc (Chủ từ)
Từ này được đặt sau một từ để chỉ ra rằng đó là chủ từ của một câu.
Sử dụng khi chữ cuối cùng ở âm tiết cuối cùng của chủ từ là nguyên âm. Ví dụ:
= 나는
= 저는
\n \n
Bạn có thể sử dụng flashcards tương tự thế này để giúp học tốt hơn!
Bạn có thể sử dụng flashcards tương tự thế này để giúp học tốt hơn!
\n
Sử dụng khi chữ cuối ở âm tiết cuối cùng của chủ từ là phụ âm. Ví dụ:
=
=
\n 
hoặc (Tân từ)
Từ này được đặt sau một từ để chỉ ra rằng đó là tân từ của một câu.
Sử dụng khi chữ cái cuối cùng ở âm tiết cuối cùng là nguyên âm. Ví dụ:
= 나를
=
\n 
Sử dụng khi chữ cuối ở âm tiết cuối cùng là phụ âm. Ví dụ:
= 집을
=
\n 
\n>>Xem thêm: Bài học số 6: Thuật ngữ gia đình trong tiếng Hàn

Bây giờ chúng ta có thể thực hiện các câu sử dụng cấu trúc câu tiếng Hàn và các phần tử của tiếng Hàn.
\n 
1) I speak Korean = I Korean speak
gắn với "I" (chủ từ)
gắn với " Korean " (tân từ)
\n 
2) I like you = I you like
gắn với "I" (chủ từ)
gắn với " you " (tân từ)
\n 
3) I wrote a letter = I letter wrote
gắn với "I" (chủ từ)
gắn với " letter " (tân từ)
\n 
4) I opened the door = I door opened
gắn với "I" (chủ từ)
gắn với " the door " (tân từ)
\n 
5) My mom will make pasta = My mom pasta will make
gắn với " my mom " (chủ từ)
gắn với "pasta" (tân từ)
\n \n
Lý thuyết nên đi đôi với thực hành, hãy viết những gì bạn học ra giấy và phát âm chúng!
Lý thuyết nên đi đôi với thực hành, hãy viết những gì bạn học ra giấy và phát âm chúng!
\n
Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ thấy việc thay chữ Hàn Quốc vào những cụm từ đó để tạo ra những câu tiếng Hàn thì trở nên dễ học hơn. Tuy nhiên, tại thời điểm này, điều đó là quá phức tạp. Mục tiêu của bài học này chỉ là làm quen với cấu trúc của câu tiếng Hàn.
\n 
Điều tương tự cũng có thể được thực hiện đối với các câu có tính từ. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng những câu có tính từ sẽ không có tân từ:
\n 
1) My girlfriend is pretty: My girlfriend is pretty
: "" gắn với " my girlfriend " (chủ từ)
\n 
2) The movie was scary = The movie was scary
: "" gắn với " the movie " (chủ từ)
\n 
Có thêm một phần tử mà bạn nên biết trước khi chúng ta đi xa hơn.
\n 
(Địa điểm hoặc thời gian)
Chúng tôi vẫn chưa nói về địa điểm hoặc thời gian, nhưng nếu bạn kết hợp chúng cùng một lúc, bạn phải đính kèm phần tử "" vào từ chỉ thời gian.
"" cũng gắn liền với một từ để chỉ ra rằng đó là một nơi trong câu. Tôi muốn viết nhiều hơn về những gì "" làm, nhưng tại thời điểm này, nó sẽ chỉ gây nhầm lẫn cho bạn. Bây giờ, thì chỉ đủ cho bạn biết rằng "" được sử dụng để chỉ một nơi trong một câu.
Một lần nữa, rất khó để dịch những phần tử này sang tiếng Anh, nhưng "" đóng vai trò như các từ được gạch chân trong các câu sau đây(có lẽ giống như “giới từ - preposition” trong tiếng Anh):
\n 
1) I went at 3pm
2) I went to the park
\n 
Các câu với một nơi / thời gian cũng có thể có một tân từ trong đó. Ví dụ:
\n 
3) I ate hamburgers at 3pm
\n \n
Hãy cẩn thận khi sử dụng những từ tiếng Hàn được Latinh hoá, chúng sẽ gây cản trở bạn nhiều hơn là giúp bạn đấy!
Hãy cẩn thận khi sử dụng những từ tiếng Hàn được Latinh hoá, chúng sẽ gây cản trở bạn nhiều hơn là giúp bạn đấy!
\n
Nếu tôi viết những câu tương tự sử dụng cấu trúc và phần tử của tiếng Hàn, chúng sẽ giống như thế này:
\n 
1) I 3pm went
2) I park went
\n 
3) I hamburgers 3pm ate
Trong những trường hợp này, " at 3pm " hoặc " to the park " đóng vai trò như các phó từ/trạng từ (một từ cho bạn biết khi nào, ở đâu, làm thế nào, bao nhiêu). Không có vị trí cụ thể nào cho một trạng từ trong một câu, và nó thường có thể được đặt ở bất cứ đâu (trừ phần kết thúc). Trạng từ sẽ được thảo luận trong Bài học 8.
\n 
Một lần nữa, mục đích của phần đầu tiên của Bài học 1 là làm quen với các phần tử khác nhau của tiếng Hàn và cấu trúc câu. Kiến thức này sẽ là cơ sở cho những bài học sắp tới khi bạn áp dụng cho bản thân để thực hiện các câu thực tế với động từ / tính từ bằng tiếng Hàn. Bây giờ chúng ta có thể nói về việc tạo ra các câu tiếng Hàn thực sự với từ "to be".
\n 
\n 
\n >>Tham khảo: Unit 1 Bài 1: Các câu tiếng Hàn cơ bản 1
\n 
To be: 이다
\n 
Bây giờ là lúc để học cách thực hiện một câu thực tế bằng cách sử dụng từ 'to be'. Những người nói tiếng Anh thường không nhận ra khó khăn trong việc sử dụng từ này bằng tiếng Anh. Xem các ví dụ sau:
\n 
I am a man
He is a man
They are men
I was a man
They were men
\n 
Trong mỗi câu, từ 'to be' được thể hiện bởi một từ khác (is / am / are / was / were) tùy thuộc vào chủ từ và thì của câu. May mắn thay, trong tiếng Hàn, bạn sẽ chỉ dùng cùng một từ để biểu thị is, am, are, was và were. Từ này là 이다
\n 
이다 không nên được nghĩ như động từ hoặc một tính từ tiếng Hàn, trong hầu hết các trường hợp nó hoạt động theo cách khác. Tôi sẽ dạy cho bạn cách 이다 khác với động từ và tính từ và việc nó trở nên quan trọng thế nào (trong bài học sau này).
\n 
Đôi khi, 이다 thì có một chút tương tự như tính từ. Hãy nhớ rằng các câu kết thúc bằng tính từ không có tân từ trong đó. Bất cứ khi nào một câu được xác định bởi một tính từ, sẽ không có tân từ trong câu. Chỉ những câu với động từ mới có tân từ. Hãy xem xét một số ví dụ:
\n 
I eat hamburgers (eat is a verb, the object is a hamburger)
I meet my friend (meet is a verb, the object is my friend)
I study Korean (study is a verb, the object is Korean)
I listen to music (listen is a verb, the object is music)
\n \n
Sử dụng ứng dụng đi động để học cũng là một cách tốt!
Sử dụng ứng dụng đi động để học cũng là một cách tốt!
\n
Tất cả các câu (có thể) có các tân từ vì động từ là vị từ/vị ngữ của câu. Tuy nhiên, trong các câu được xác định bởi tính từ:
\n 
I am pretty
I am beautiful
I am hungry
I am smart
thì có nghĩa là chúng ta không bao giờ có thể sử dụng các phần tử ~ / trong một câu được xác định bởi một tính từ (vì ~ / biểu thị rằng có một tân từ). Phần tử tân từ cũng không được dùng khi sử dụng từ "이다". Cấu trúc cơ bản cho một câu được tiên đoán bởi "이다" là:
\n 
[Noun / ] [another noun] [이다]
\n 
Ví dụ:
I man이다 = I am a man
\n 
Bây giờ hãy thay thế từ "man" và "I:"
\n 
= I
남자 = man
나는 + 남자 + 이다
이다 được gắn với danh từ. Vì vậy, cấu trúc ở trên sẽ như sau:
\n 
나는 남자이다 = I am a man
\n 
Điều rất quan trọng là bạn nên nhớ rằng ~ / không gắn liền với các từ trong câu với "이다". Câu sau đây sẽ không chính xác:
\n 
나는 남자 이다.
\n 
이다 là từ duy nhất hoạt động như thế này, và là một trong những lý do tại sao bạn nên xử lý nó khác với các động từ hoặc tính từ khác.
Trọng tâm của bài học này (và bài học 2 và 3) là giới thiệu cho bạn cấu trúc câu tiếng Hàn đơn giản. Cho đến khi bạn đạt đến Bài học 5 và Bài học 6, bạn sẽ không được học với những chia động từ và danh từ của động từ, tính từ và động từ tiếng Hàn ở bài này.
\n 
\n>>Có thể bạn quan tâm: 15 lời khuyên tuyệt vời để học nhanh tiếng Hàn

Trong thực tế, những từ này không bao giờ (hoặc rất rất hiếm khi) được sử dụng mà không có những liên hợp/chia động từ và cách tôn kính/ honorifics. Do đó, trong khi tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu được cấu trúc của các câu được trình bày trong bài học 1, 2, 3 và 4, thì đừng áp dụng bài học này trong bất kỳ hình thức giao tiếp nào với người Hàn Quốc, vì họ rất có thể không hiểu được. Để hoàn toàn hiểu những gì được trình bày trong bài học 5 và 6 (và cho các bài học tiếng Hàn còn lại của bạn), điều quan trọng là bạn phải hiểu những gì được trình bày trong 4 bài học đầu tiên - mặc dù chúng có thể được xem là "không chính xác về mặt kỹ thuật. "
\n \n
Bạn có thể phát âm được những gì đã học trong bài này không?
Bạn có thể phát âm được những gì đã học trong bài này không?
\n
Đối với tất cả các câu hỏi "không chính xác về mặt kỹ thuật" (không được liên hợp/chia động từ) được trình bày trong Bài học 1-4, tôi sẽ cung cấp một phiên bản chính xác của cùng một câu trong ngoặc đơn dưới phiên bản không liên hợp (một liên hợp chính thức và một không chính thức). Lưu ý thêm một lần nữa rằng bạn sẽ không hiểu các liên hợp này cho đến bài học 5 và 6 (cho động từ và tính từ) và Bài học 9 (cho 이다).
\n 
Các ví dụ khác của 이다 khi sử dụng:
\n 
나는 여자이다 = I am a woman
(나는 여자야 / 저는 여자예요)
\n 
나는 선생님이다 = I am a teacher
(나는 선생님이야 / 저는 선생님이에요)
\n 
나는 사람이다 = I am a person
(나는 사람이야 / 저는 사람이에요)
\n 
나는 ______이다 = I am a _______
(나는 _______ 이야 / 저는 _____이에요) Bạn có thể thay thế bất kỳ danh từ nào vào không gian trống để thực hiện các câu này.

\n*Nguồn: dịch từ Internet
Học Tiếng Hàn